Nhiệt độ
Giải bài toán nước thải đô thị bằng cách tiếp cận hạ tầng đồng bộ
Thực trạng thu gom và xử lý nước thải tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) cho thấy khoảng cách lớn giữa quy hoạch và vận hành. Theo quan điểm lãnh đạo Hội Cấp Thoát nước Việt Nam, cần một cách tiếp cận hệ thống, coi hạ tầng nước thải là nền tảng phát triển đô thị bền vững trong giai đoạn mới.
Từ cảnh báo môi trường đến yêu cầu thay đổi cách tiếp cận
Trong một buổi làm việc với TP.HCM gần đây, Tổng Bí thư đã nêu thực trạng môi trường đô thị và dẫn kinh nghiệm cải thiện môi trường của Bắc Kinh cách đây hơn một thập kỷ, đồng thời đặt câu hỏi: "Tại sao người ta làm được, còn chúng ta cam chịu sống trong ô nhiễm?".
Từ góc nhìn của tổ chức nghề nghiệp trong lĩnh vực cấp thoát nước, lãnh đạo Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) cho rằng phát biểu này không chỉ là cảnh báo về chất lượng môi trường đô thị nói chung, mà còn đặt ra yêu cầu cần rà soát lại hạ tầng thoát nước và xử lý nước thải, đó là lĩnh vực đang tồn tại nhiều điểm nghẽn trong quá trình đầu tư và vận hành. Theo VWSA, để giải quyết căn cơ tình trạng ô nhiễm đô thị, cần thay đổi cách tiếp cận, coi hệ thống thu gom và xử lý nước thải là một hạ tầng thiết yếu của đô thị, phải được đầu tư đồng bộ ngay từ khâu quy hoạch, xây dựng đến vận hành.

TP.HCM phát sinh nước thải khoảng 2,2 - 2,5 triệu m³/ngày.
Trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành tương đối đầy đủ hệ thống pháp luật và quy hoạch về thoát nước và xử lý nước thải như Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 80/2014/NĐ-CP, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Quyết định 589/QĐ-TTg về định hướng phát triển thoát nước. Các văn bản này đặt mục tiêu đến năm 2030, đô thị đặc biệt và loại I phải đạt trên 70% nước thải được xử lý. Tuy nhiên, tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu chiến lược và năng lực triển khai.
Hà Nội hiện phát sinh khoảng 1,3 - 1,5 triệu m³ nước thải mỗi ngày, TP.HCM phát sinh khoảng 2,2 - 2,5 triệu m³/ngày. Vậy nhưng, tỷ lệ được thu gom và xử lý đạt chuẩn còn hạn chế, Hà Nội có tỷ lệ xử lý mới đạt khoảng 40 - 45%, còn TP.HCM đạt khoảng 55 - 60%. Như vậy, mỗi ngày vẫn còn khoảng 1,5 - 2 triệu m³ nước thải chưa được xử lý triệt để, đã xả trực tiếp ra các sông, hồ và kênh rạch nội đô.
Các nhà khoa học đã cảnh báo thực trạng này đang tạo áp lực ngày càng lớn lên môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nhiều đoạn sông, kênh rạch tại hai đô thị lớn thường xuyên vượt quy chuẩn về các chỉ số ô nhiễm như BOD, COD, amoni và vi sinh. Không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước, tình trạng này còn ảnh hưởng trực tiếp đến mỹ quan đô thị, chất lượng sống và hình ảnh của các đô thị trung tâm quốc gia. Dưới góc nhìn của tổ chức xã hội nghề nghiệp ngành Nước, đại diện VWSA khẳng định, đây là biểu hiện rõ nét của việc hạ tầng nước thải chưa được tiếp cận như một hệ thống thiết yếu, dẫn đến thiếu đồng bộ trong đầu tư và vận hành.
Hạ tầng thu gom chưa đồng bộ làm giảm hiệu quả đầu tư xử lý
Theo nhiều chuyên gia, nguyên nhân chủ yếu khiến tỷ lệ xử lý nước thải tại Hà Nội và TP.HCM còn hạn chế là hệ thống thu gom phát triển chậm và thiếu đồng bộ. Phần lớn mạng lưới hiện nay vẫn là hệ thống thoát nước chung, kết hợp nước mưa và nước thải, được xây dựng qua nhiều giai đoạn khác nhau. Điều này khiến việc tách riêng nguồn thải và kiểm soát dòng chảy trở nên khó khăn, đặc biệt trong điều kiện mưa lớn.
Tỷ lệ thu gom riêng nước thải tại nhiều khu vực còn thấp, trong khi khoảng 20 - 30% hộ dân chưa được đấu nối vào hệ thống tập trung. Tình trạng đấu nối sai kỹ thuật, xả thải trực tiếp vẫn diễn ra phổ biến. Khi mưa lớn, nước thải chưa qua xử lý bị tràn ra môi trường, làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Những tồn tại này khiến nhiều nhà máy xử lý không thể khai thác hết công suất thiết kế, làm giảm hiệu quả đầu tư và kéo dài thời gian hoàn vốn.

Kênh Ba Bò (TP. HCM) tiếp nhận gần 18.000 - 20.000m³ nước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp và nước thải sinh hoạt của hàng chục ngàn người dân trước khi chảy ra sông Sài Gòn. (Ảnh: Báo Tuổi trẻ Thủ đô).
Thời gian qua, Hà Nội và TP.HCM đã đầu tư nhiều nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn như Yên Xá, Bắc Thăng Long - Vân Trì, Bình Hưng, Bình Hưng Hòa, Tham Lương. Tuy nhiên, phần lớn các nhà máy này mới vận hành ở mức 60 - 80% công suất thiết kế do thiếu nguồn nước thải đầu vào từ hệ thống thu gom. Theo quan điểm của lãnh đạo VWSA, đây là nghịch lý trong đầu tư hạ tầng: nhà máy xử lý được xây dựng nhưng thiếu mạng lưới kết nối, dẫn đến hiệu quả tổng thể chưa đạt như kỳ vọng.
Chi phí xử lý nước thải hiện dao động khoảng 4.000 - 7.000 đồng/m³, trong khi mức thu phí thoát nước và xử lý nước thải còn thấp, chưa đủ bù đắp chi phí vận hành. Điều này khiến các đơn vị vận hành gặp khó khăn trong duy trì hoạt động và nâng cấp công nghệ. Tỷ lệ tái sử dụng nước sau xử lý hiện dưới 5%, chưa đáp ứng định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn. Công tác quản lý bùn thải còn thiếu đồng bộ, chủ yếu xử lý theo hình thức chôn lấp, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm thứ cấp.
Nhiều nghiên cứu đã khẳng định, những tồn tại này cho thấy quy hoạch đã có, công trình đã được đầu tư, nhưng thiếu kết nối đồng bộ và thiếu nguồn lực vận hành bền vững. Vì vậy, bài toán nước thải đô thị không thể giải quyết chỉ bằng việc xây dựng thêm nhà máy xử lý mà cần một cách tiếp cận tổng thể từ thu gom, xử lý đến cơ chế tài chính và mô hình quản trị.
Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, những tổn thất kinh tế do ô nhiễm nguồn nước và điều kiện vệ sinh chưa bảo đảm tại Việt Nam vẫn ở mức cao, lên tới khoảng 780 triệu USD mỗi năm, tương đương 1,3% GDP. Trong khi đó, để đáp ứng nhu cầu thu gom và xử lý nước thải cho khoảng 36 triệu dân đô thị vào năm 2025, tổng nhu cầu đầu tư cho lĩnh vực này được dự báo ở mức tối thiểu 8,3 tỷ USD.
Quan điểm xuyên suốt của VWSA về cách tiếp cận hệ thống
Từ thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp hội viên cũng như quá trình tham gia góp ý, phản biện chính sách trong lĩnh vực thoát nước và xử lý nước thải đô thị, VWSA kiến nghị một số nhóm giải pháp trọng tâm.

Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá (Hà Nội). ảnh JICA
Trước hết, cần ưu tiên đầu tư hạ tầng thu gom. Mạng lưới thu gom nước thải phải được nhìn nhận như một hạ tầng thiết yếu của đô thị, cần được ưu tiên bố trí nguồn vốn trung hạn và dài hạn. Đối với các dự án phát triển đô thị mới, yêu cầu về hệ thống thu gom riêng cần được quy định bắt buộc ngay từ giai đoạn phê duyệt, nhằm bảo đảm tính đồng bộ giữa phát triển đô thị và hạ tầng môi trường.
Bên cạnh đó, việc cải cách cơ chế tài chính trong lĩnh vực nước thải cần được đặt ra như một nhiệm vụ cấp thiết. Cần xây dựng lộ trình điều chỉnh phí thoát nước và xử lý nước thải theo hướng từng bước tiệm cận chi phí thực tế, qua đó thực hiện đầy đủ nguyên tắc "người gây ô nhiễm trả tiền". Đồng thời, cần nghiên cứu khả năng hình thành Quỹ phát triển hạ tầng môi trường đô thị để tạo nguồn lực dài hạn cho đầu tư và vận hành hệ thống.
Việc thúc đẩy hợp tác công - tư và xã hội hóa đầu tư trong lĩnh vực nước thải cũng là một giải pháp quan trọng. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về PPP, làm rõ cơ chế chia sẻ rủi ro, bảo đảm tính ổn định và minh bạch của hợp đồng nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư tư nhân tham gia vào lĩnh vực còn nhiều thách thức này.
Cùng với cơ chế đầu tư, việc đẩy mạnh đổi mới công nghệ cần được chú trọng. Cần khuyến khích áp dụng các công nghệ xử lý tiết kiệm năng lượng, xử lý bậc cao, đồng thời gắn với tái sử dụng nước sau xử lý, tái chế bùn thải và thu hồi năng lượng, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực hạ tầng môi trường.
Một yêu cầu quan trọng khác là nâng cao năng lực quản trị trong lĩnh vực thoát nước và xử lý nước thải. Cần từng bước thống nhất đầu mối quản lý, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, quan trắc tự động và công khai dữ liệu môi trường để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả vận hành hệ thống.
Song song với đó, việc phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp cũng cần được quan tâm. Cần tăng cường vai trò tư vấn, phản biện của các hiệp hội chuyên ngành trong quá trình xây dựng chính sách, quy hoạch và tiêu chuẩn kỹ thuật, qua đó bảo đảm tính khả thi và phù hợp với thực tiễn triển khai.
Trong bối cảnh hiện nay, thu gom và xử lý nước thải vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn trong tiến trình phát triển đô thị bền vững tại Hà Nội và TP.HCM. Mỗi ngày, hàng triệu mét khối nước thải chưa được xử lý triệt để tiếp tục gây áp lực lên môi trường và sức khỏe cộng đồng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chỉ khi quy hoạch, tài chính, công nghệ và quản lý được tích hợp một cách đồng bộ, bài toán nước thải đô thị mới có thể được giải quyết một cách căn cơ và bền vững.
"Phát biểu của Tổng Bí thư được xem như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về yêu cầu nâng cao năng lực quản trị đô thị trong giai đoạn mới", lãnh đạo VWSA nhấn mạnh.
Với vai trò là tổ chức nghề nghiệp đại diện cho cộng đồng ngành Nước, VWSA khẳng định sẵn sàng đồng hành cùng các cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp trong việc thúc đẩy cải cách chính sách, nâng cao hiệu quả đầu tư và vận hành hệ thống nước thải, thực hiện mục tiêu xây dựng các đô thị Việt Nam xanh, sạch và phát triển bền vững.
Mai Thanh
Từ điển dữ liệu Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch và thoát nước đô thị: Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa
Thành phố Hồ Chí Minh xem xét đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cải tạo kênh rạch, chống ngập
UAH kỷ niệm 50 năm thành lập, tiếp nối hành trình 100 năm đào tạo kiến trúc sư
Hội nghị ngành Nước Campuchia lần thứ 6: Đổi mới công nghệ, tăng cường khả năng chống chịu
Đọc thêm
Từ điển dữ liệu Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch và thoát nước đô thị: Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa
Quyết định số 1852/QĐ-BXD ngày 27/10/2026 của Bộ Xây dựng ban hành Từ điển dữ liệu Cơ sở dữ liệu cấp nước sạch và thoát nước đô thị (Phiên bản 1.0) đặt ra yêu cầu thống nhất dữ liệu chuyên ngành trên phạm vi toàn quốc.
Tham vấn hướng dẫn triển khai PPP trong phục hồi nguồn nước
Ngày 29/10/2026, tại Hà Nội, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển đã tổ chức Hội thảo khoa học “Tham vấn về tài liệu hướng dẫn triển khai mô hình hợp tác công tư (PPP) trong phục hồi nguồn nước bị suy thoái, ô nhiễm, cạn kiệt ở Việt Nam”.
Kỹ thuật Cấp Thoát nước: Hành trình đổi mới và kết nối
Nhân kỷ niệm 60 năm thành lập Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, chiều 16/10, Bộ môn Kỹ thuật Cấp Thoát nước của trường đã tổ chức hội thảo khoa học “Kỹ thuật Cấp Thoát nước: Hành trình đổi mới và kết nối”.
Thành phố Hồ Chí Minh cần đồng bộ hạ tầng cấp thoát nước và chống ngập
Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) mở rộng không gian phát triển, hạ tầng cấp, thoát nước cần theo kịp nhu cầu đô thị. Các chuyên gia đề xuất dành đất trữ nước, kết nối hệ thống thoát nước và tính toán nguồn vốn cho cả xây dựng lẫn vận hành để kiểm soát ngập.
Cấp nước Nông thôn Nam Định đón niềm vui kép dịp 20/10
Niềm vui khánh thành cơ sở mới hòa cùng không khí kỷ niệm Ngày Phụ nữ Việt Nam tại Công ty CP Cấp nước Nông thôn Nam Định. Trong sự kiện này, những trao đổi về bình đẳng giới, ứng dụng AI cùng các hoạt động giao lưu tạo dịp gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm giữa những người làm nghề cấp nước.
Vietnam Water Week 2026: Diễn đàn ngành Nước Việt Nam - Cơ hội hợp tác quốc tế
Diễn ra từ ngày 16–18/9/2026 tại Hà Nội với chủ đề “Chuyển đổi số - tăng cường khả năng thích ứng của ngành Nước trong kỷ nguyên mới”, Vietnam Water Week 2026 đánh dấu năm thứ 5 của một sự kiện đang từng bước khẳng định vị thế, uy tín trong hoạt động chuyên môn của ngành Nước Việt Nam.
Cần thêm hướng dẫn một số nội dung về định giá nước sạch trong Thông tư 145/2025/TT-BTC
Thông tư 145/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính đã bổ sung các hướng dẫn đặc thù khi áp dụng phương pháp định giá chung đối với nước sạch, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động định giá nước. Tuy nhiên, để bảo đảm việc triển khai thống nhất, phù hợp với điều kiện thực tế, một số nội dung cần được trao đổi, hướng dẫn thêm.
Bộ Xây dựng sửa đổi phương pháp định giá dịch vụ thoát nước
Bộ Xây dựng mới ban hành Thông tư số 75/2026/TT-BXD ngày 30/9/2026, sửa đổi, bổ sung phương pháp định giá dịch vụ thoát nước. Thông tư bãi bỏ quy định giới hạn tỷ lệ chi phí sản xuất chung và chi phí quản lý doanh nghiệp; quy định căn cứ xác định hao phí khi chưa có định mức hoặc định mức chưa phù hợp thực tế.
Không thể chuyển đổi số bằng hợp đồng 12 tháng
Tại nhiều địa phương, hợp đồng vận hành thoát nước chỉ kéo dài 12 tháng, khiến doanh nghiệp khó đầu tư công nghệ và tích lũy dữ liệu. Nếu không điều chỉnh cơ chế hợp đồng để tạo điều kiện đầu tư dài hạn, chuyển đổi số dễ dừng ở phần mềm rời rạc và mô hình thí điểm ngắn hạn.