Nhiệt độ
Khi dữ liệu trở thành điều kiện sống còn của ngành cấp nước
Trong bối cảnh áp lực tài chính gia tăng và yêu cầu minh bạch ngày càng cao, ngành cấp nước Việt Nam đang đứng trước đòi hỏi phải chuẩn hóa dữ liệu vận hành. NewIBNET không chỉ là công cụ so sánh quốc tế, mà đang trở thành nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao quản trị và củng cố năng lực tiếp cận nguồn vốn.
Chuẩn hóa dữ liệu không mang tính hình thức
Trong nhiều năm, ngành cấp nước Việt Nam được nhìn nhận qua những chỉ tiêu quen thuộc như tỷ lệ bao phủ dịch vụ, tỷ lệ thất thoát nước hay số giờ cấp nước mỗi ngày. Tuy nhiên, khi yêu cầu phát triển bước sang giai đoạn mới, những con số rời rạc không còn đủ để phản ánh năng lực thực sự của doanh nghiệp. Trong bối cảnh áp lực đầu tư gia tăng, nguồn vốn công hạn chế và yêu cầu minh bạch tài chính ngày càng cao, dữ liệu không còn là công cụ phục vụ báo cáo, mà đang trở thành yếu tố quyết định khả năng tồn tại và phát triển của doanh nghiệp ngành Nước.

Chuyên gia đến từ Ngân hàng Thế giới phân tích về tầm quan trọng của dữ liệu với đại diện các công ty cấp nước Việt Nam.
Phân tích của các chuyên gia đến từ Ngân hàng Thế giới trong khuôn khổ chương trình NewIBNET mới diễn ra tại TP. HCM cho thấy khoảng cách tài chính toàn cầu để đạt các mục tiêu phát triển bền vững về nước và vệ sinh là rất lớn. Điều này đồng nghĩa với việc ngành Nước không thể chỉ trông chờ vào ngân sách Nhà nước. Muốn tiếp cận nguồn vốn thương mại, doanh nghiệp phải chứng minh được hiệu quả vận hành, năng lực quản trị và tính bền vững tài chính. Tất cả những điều đó bắt đầu từ dữ liệu.
Trong thực tế, mỗi doanh nghiệp cấp nước ở Việt Nam lâu nay xây dựng hệ thống thống kê theo cách riêng. Khái niệm thất thoát nước có thể được tính theo nhiều phương pháp khác nhau. Chi phí vận hành có nơi tách riêng chi phí năng lượng, có nơi gộp chung. Doanh thu được ghi nhận theo chu kỳ hóa đơn hoặc theo thực thu. Khi thiếu chuẩn chung, việc so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp trở nên thiếu nhất quán.
Vấn đề không chỉ nằm ở sự khác biệt về cách tính, mà ở độ tin cậy của dữ liệu đầu vào. Nếu sản lượng nước đầu vào không được đo bằng đồng hồ tổng chính xác và hiệu chuẩn định kỳ, nếu đồng hồ khách hàng không được kiểm định sai số, nếu cân bằng nước không thực hiện theo phương pháp chuẩn của Hiệp hội Nước Quốc tế, thì mọi chỉ tiêu thất thoát đều có thể sai lệch.
Trong bối cảnh đó, việc đánh giá hiệu quả vận hành dựa trên báo cáo tổng hợp dễ dẫn đến nhận định thiếu cơ sở. Một doanh nghiệp có thể công bố tỷ lệ thất thoát thấp, nhưng nếu phương pháp tính chưa chuẩn hóa, con số đó không phản ánh đúng mức độ tổn thất thực tế. Khi dữ liệu thiếu chuẩn, năng lực quản trị cũng bị giới hạn.
NewIBNET được Ngân hàng Thế giới xây dựng như một khung chuẩn hóa các chỉ số hoạt động chính của doanh nghiệp cấp nước và vệ sinh. Hệ thống này không chỉ yêu cầu cung cấp số liệu, mà định nghĩa rõ từng chỉ tiêu, cách tính, đơn vị đo và mối quan hệ giữa các biến số. Từ hoạt động kỹ thuật, thương mại, tài chính đến nguồn nhân lực và dịch vụ vệ sinh môi trường, tất cả đều được đặt trong một cấu trúc có thể đối chiếu quốc tế.
Chuẩn hóa dữ liệu vì thế không mang tính hình thức. Nó là điều kiện để chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên bằng chứng.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, bước tiếp theo là so sánh có cấu trúc. Qua phân tích 13 doanh nghiệp cấp nước Việt Nam tham gia NewIBNET đã cho thấy một bức tranh đa chiều.
Tỷ lệ bao phủ dịch vụ cấp nước uống trung bình đạt 87%, cao hơn mức trung bình của nhiều khu vực. Tính liên tục cung cấp dịch vụ trung bình đạt 22,7 giờ mỗi ngày. Tỷ lệ thất thoát nước trung bình ở mức 12%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Những con số này phản ánh nỗ lực cải thiện vận hành của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua.
Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, sự khác biệt giữa các đơn vị vẫn rõ ràng. Có doanh nghiệp đạt gần như cấp nước 24 giờ mỗi ngày cho phần lớn khách hàng, trong khi nơi khác vẫn phụ thuộc vào đặc thù nguồn nước và hạ tầng cũ. Chỉ tiêu thất thoát nếu tính theo lít trên điểm đấu nối mỗi giờ cho thấy chênh lệch đáng kể giữa các đơn vị, cho thấy cấu trúc mạng lưới và chất lượng quản lý kỹ thuật chưa đồng đều.
Đáng chú ý là tỷ lệ doanh thu trên chi phí hoạt động trung bình đạt 167%. Đây là tín hiệu tích cực về cân đối tài chính ở mức vận hành. Tuy nhiên, chỉ tiêu này chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu đầu tư thay thế tài sản, nâng cấp công nghệ và mở rộng mạng lưới trong dài hạn. Nếu không có dữ liệu đầy đủ về khấu hao và chi phí vốn, việc đánh giá bền vững tài chính có thể chưa toàn diện.
Điểm cốt lõi của benchmarking không phải là xếp hạng cao hay thấp, mà là nhận diện khoảng cách. Khi doanh nghiệp biết mình đang ở đâu so với trung bình khu vực hoặc quốc tế, kế hoạch cải thiện sẽ có cơ sở rõ ràng. Từ đây sẽ hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu.
Dữ liệu và khả năng tiếp cận vốn
Một trong những thông điệp quan trọng từ Ngân hàng Thế giới là mối liên hệ trực tiếp giữa hiệu quả vận hành và khả năng huy động tài chính thương mại. Doanh nghiệp chỉ có thể tiếp cận vốn tư nhân khi chứng minh được khả năng tạo dòng tiền ổn định và quản trị rủi ro tốt.

Nếu dữ liệu thiếu chính xác, rủi ro thông tin bất cân xứng tăng lên. Khi đó, chi phí vốn cũng tăng theo hoặc cơ hội tiếp cận vốn bị thu hẹp. (hình minh hoạ)
Nhà đầu tư không chỉ nhìn vào báo cáo lợi nhuận, mà quan tâm đến hệ thống đo lường phía sau. Đồng hồ tổng có được lắp đặt đầy đủ và hiệu chuẩn định kỳ hay không. Cân bằng nước có thực hiện theo chuẩn quốc tế hay không. Sai số đo lường có được ước tính và kiểm soát hay không. Những yếu tố này quyết định độ tin cậy của số liệu tài chính.
Nếu dữ liệu thiếu chính xác, rủi ro thông tin bất cân xứng tăng lên. Khi đó, chi phí vốn cũng tăng theo hoặc cơ hội tiếp cận vốn bị thu hẹp. Ở chiều ngược lại, dữ liệu minh bạch và chuẩn hóa giúp doanh nghiệp xây dựng hồ sơ tín nhiệm rõ ràng hơn, từ đó mở rộng khả năng huy động nguồn lực cho đầu tư hạ tầng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Nước, NewIBNET không thay thế các hệ thống kỹ thuật hiện có như SCADA, GIS hay phần mềm kế toán. Vai trò của nó là tạo ra khung chuẩn để tích hợp và đối chiếu dữ liệu từ các hệ thống đó. Chuyển đổi số chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu được chuẩn hóa và sử dụng trong quá trình ra quyết định.
Nhìn rộng hơn, dữ liệu chuẩn hóa không chỉ phục vụ từng doanh nghiệp, mà còn góp phần hoàn thiện thể chế ngành nước. Khi có bộ chỉ số thống nhất, cơ quan quản lý có thể giám sát hiệu quả vận hành dựa trên bằng chứng, xây dựng chính sách giá nước minh bạch hơn và đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp một cách khách quan.
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đã cổ phần hóa, yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng cao. Không có dữ liệu chuẩn, quá trình giám sát sẽ phụ thuộc vào báo cáo hành chính. Có dữ liệu chuẩn, việc đánh giá trở nên nhất quán và công bằng hơn.
Ngành cấp nước Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực về mở rộng dịch vụ và giảm thất thoát. Tuy nhiên, giai đoạn tới đặt ra yêu cầu cao hơn về bền vững tài chính, chất lượng dịch vụ và khả năng hội nhập quốc tế. Những yêu cầu đó không thể đáp ứng nếu thiếu nền tảng dữ liệu đáng tin cậy.
Dữ liệu vì thế không còn là phần việc hậu cần của bộ phận thống kê. Nó là hạ tầng mềm của quản trị. Doanh nghiệp nào không kiểm soát được dữ liệu của mình sẽ khó kiểm soát được hiệu quả vận hành và rủi ro tài chính.
Khi dữ liệu được coi là tài sản chiến lược, doanh nghiệp có thể cải thiện thực chất. Ngược lại, nếu dữ liệu vẫn phân tán, thiếu chuẩn hóa và chỉ phục vụ báo cáo định kỳ, ngành cấp nước sẽ gặp giới hạn trong khả năng phát triển.
Theo các chuyên gia, thời điểm hiện nay, các doanh nghiệp cần xác định mức độ chuẩn hoá và sự quyết tâm chuẩn hoá dữ liệu. Bởi trong môi trường cạnh tranh nguồn lực ngày càng gay gắt, dữ liệu đã trở thành điều kiện sống còn của ngành cấp nước.
Mai Thanh
Thành phố Hồ Chí Minh tăng tốc hoàn thành đại dự án thoát nước 9.000 tỷ đồng
Xử lý dứt điểm ô nhiễm hệ thống thủy lợi Bắc Hưng Hải, tái lập chức năng đa mục tiêu
Hà Nội điều chỉnh, bổ sung danh mục công trình thoát nước do Thành phố quản lý
Đọc thêm
Xử lý dứt điểm ô nhiễm hệ thống thủy lợi Bắc Hưng Hải, tái lập chức năng đa mục tiêu
Trong phiên họp chiều 26/2/2026, Ủy viên Bộ Chính trị - Bí thư Thành ủy Hà Nội Nguyễn Duy Ngọc nhấn mạnh, sau 4 năm nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá toàn diện, không thể tiếp tục để tình trạng ô nhiễm kéo dài như hiện nay.
Từ giảng đường đến dây chuyền sản xuất
Khi giảng đường gắn liền nhà máy, bài toán nguồn nhân lực cho ngành Nước không còn là khoảng trống giữa lý thuyết và thực tiễn.
Hà Nội điều chỉnh, bổ sung danh mục công trình thoát nước do Thành phố quản lý
Phó Chủ tịch Thường trực UBND Thành phố Hà Nội Dương Đức Tuấn vừa ký ban hành Quyết định số 816/QĐ-UBND ngày 23/02/2026 về việc điều chỉnh, bổ sung Danh mục đường, hè, cây xanh, chiếu sáng, thoát nước do Thành phố quản lý theo Quyết định số 5904/QĐ-UBND ngày 26/11/2025 của UBND Thành phố Hà Nội.
Rà soát quy định quản lý tài sản cấp nước sạch: Nhìn từ kiến nghị của cử tri Sơn La
Việc rà soát quy định giao tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch theo kiến nghị của cử tri Sơn La đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện thể chế trong ngành Nước.
Tăng cường kiểm tra an ninh kinh tế năm 2026: Doanh nghiệp ngành Nước cần lưu ý gì?
Theo Kế hoạch số 12/KH-BCA, hoạt động kiểm tra việc chấp hành pháp luật đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh sẽ được triển khai trong năm 2026. Vì vậy, các doanh nghiệp ngành Nước thuộc lĩnh vực hạ tầng thiết yếu cần chủ động rà soát, nhằm duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh ổn định trong quá trình kiểm tra.
Bình đẳng giới trong doanh nghiệp ngành Nước Việt Nam: Từ nhận thức đến thể chế hóa hành động
Trong bối cảnh phát triển bền vững và đổi mới quản trị doanh nghiệp, bình đẳng giới ngày càng được nhìn nhận như một thành tố quan trọng của chất lượng quản trị, thay vì chỉ là một yêu cầu xã hội hay pháp lý.
Hợp tác quốc tế - Đòn bẩy phát triển bền vững ngành Cấp Thoát nước Việt Nam
Từ mở rộng mạng lưới đối tác đến hợp tác chuyên sâu về công nghệ, cơ sở dữ liệu và thể chế, hoạt động hợp tác quốc tế ngày càng khẳng định vai trò là đòn bẩy chiến lược, góp phần nâng cao năng lực, vị thế của ngành Cấp Thoát nước Việt Nam trong tiến trình hội nhập.
Nhựa Tiền Phong - 65 năm lớn lên cùng Đất nước
Năm 2025 mang ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình phát triển của Đất nước khi toàn Đảng, toàn dân ta kỷ niệm 80 năm Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Hòa trong không khí thiêng liêng ấy, Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (Nhựa Tiền Phong) cũng đánh dấu sự kiện 65 năm hình thành và phát triển.
VWSA: Đồng hành hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển ngành Nước bền vững
Trong không khí đầu xuân Bính Ngọ, TS. Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) đã có cuộc trao đổi với phóng viên Tạp chí Cấp Thoát nước Việt Nam về những kết quả nổi bật của Hội trong năm qua, đồng thời chia sẻ các định hướng trọng tâm nhằm thúc đẩy sự phát triển của Ngành trong giai đoạn mới.