Nhiệt độ
“Đánh thức” dữ liệu: Từ số hóa đến thay đổi phương thức quản trị ngành Nước
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, đô thị hóa và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp ngành Nước nâng cao năng lực quản trị.
Đích đến không chỉ là thêm một phần mềm, một thiết bị hay một trung tâm điều hành hiện đại, mà là khả năng biến khối lượng dữ liệu được tạo ra mỗi ngày thành tri thức, quyết định và hiệu quả vận hành.
Từ số hóa công việc đến đổi mới quản trị
Trong nhiều thập kỷ, ngành Nước Việt Nam đã thực hiện sứ mệnh đưa nước sạch đến từng hộ dân, khu công nghiệp và đô thị. Theo Bộ Xây dựng, tỷ lệ người dân đô thị được sử dụng nước sạch hiện đạt khoảng 95%; tổng công suất các nhà máy nước trên cả nước xấp xỉ 12,6 triệu m³/ngày đêm. Những kết quả đó được tạo nên từ quá trình đầu tư liên tục vào hạ tầng, công nghệ và năng lực quản lý.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, ngành Nước phải đối mặt với những thách thức phức tạp hơn. Tài nguyên nước chịu tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm, đô thị hóa và công nghiệp hóa; nhu cầu sử dụng nước tiếp tục gia tăng, trong khi yêu cầu về chất lượng dịch vụ, hiệu quả năng lượng và kiểm soát thất thoát ngày càng cao.
Tại hội thảo "Chuyển đổi số trong ngành Nước" tổ chức tại Hà Nội tháng 5/2026, ông Vũ Ngọc Tuấn, Phó Trưởng phòng Công nghệ số, Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng ngành Nước đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi toàn diện theo định hướng "chuyển đổi kép" giữa số hóa và phát triển bền vững, nhằm bảo đảm an ninh nguồn nước quốc gia. Theo ông Tuấn, định hướng này phù hợp với yêu cầu đẩy mạnh khoa học công nghệ và chuyển đổi số, chuyển từ mô hình quản lý phân tán sang quản trị dữ liệu tập trung, coi dữ liệu là tài sản chiến lược, tăng cường kết nối và chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý, điều hành.
Đứng trước yêu cầu tất yếu về chuyển đổi số, ông Bùi Thanh Giang - Tổng Giám đốc Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) khẳng định: Khi mục tiêu đặt ra là trước năm 2030 số hóa toàn bộ các hoạt động dịch vụ công, thì ngành Nước phải đi trước một bước, có thể đến năm 2027 hoặc 2028 cơ bản số hóa toàn bộ.
Dữ liệu - "dòng chảy thứ hai" của doanh nghiệp
Nếu nước là dòng chảy vật lý xuyên suốt hoạt động của doanh nghiệp cấp thoát nước, dữ liệu đang dần hình thành một "dòng chảy thứ hai". Dòng chảy ấy bắt đầu từ cảm biến ngoài hiện trường, thiết bị đo tại nhà máy, đồng hồ khách hàng; đi qua SCADA, GIS, các hệ thống quản lý kinh doanh, tài sản, chăm sóc khách hàng… và hội tụ ở nơi người vận hành, nhà quản lý có thể nhìn thấy, phân tích và đưa ra quyết định.

Trung tâm Điều hành hệ thống cấp nước tại Công ty CP Nước sạch Bắc Ninh
Tại Công ty CP Nước sạch Bắc Ninh, Trung tâm Điều hành hệ thống cấp nước được đưa vào vận hành như một "bộ não số", kết nối hệ thống SCADA lõi tới các nhà máy, trạm bơm tăng áp và mạng lưới phân phối. Hoạt động vận hành được hiển thị trực quan 24/7 trên hệ thống thời gian thực; những biến động về áp lực, lưu lượng được tự động cảnh báo. Không dừng ở giám sát, Công ty còn triển khai tự động hóa trạm bơm nước sạch, tự động hóa quy trình châm hóa chất xử lý theo lưu lượng và chất lượng nước thô đầu vào. Năm 2026, Công ty tiếp tục tự nghiên cứu, lập trình và hoàn thiện hệ sinh thái phần mềm nội bộ Baniwaco.
Công ty CP Nước sạch Quảng Ninh (QUAWACO) lại cho thấy giá trị của việc phối hợp SCADA - GIS - DMA. Khi dữ liệu vận hành theo thời gian thực được đặt trong không gian toàn mạng lưới, người vận hành có thêm cơ sở nhận diện các khu vực áp lực cao hoặc thấp bất thường, vị trí có nguy cơ rò rỉ, thất thoát. Từ đó, phương thức vận hành từng bước chuyển từ phản ứng khi xảy ra sự cố sang chủ động giám sát, kiểm soát và tối ưu.
Trong khi đó, Công ty CP Cấp nước Huế (HueWACO) phát triển mô hình Trung tâm Quản lý vận hành hệ thống cấp nước HueWOC theo hướng kết nối ba trụ cột: dịch vụ khách hàng số, vận hành tự động - thông minh và quản trị điều hành số. Mô hình hướng tới một nền tảng vận hành liên thông, không chỉ giám sát, hiển thị mà còn hỗ trợ phân tích và hành động; chuyển từ cách mỗi đơn vị lập kế hoạch riêng sang xây dựng kế hoạch thống nhất cho toàn hệ thống.
Tại SAWACO, Trung tâm Vận hành Hệ thống Cấp nước SWOC và Trung tâm Dữ liệu được xây dựng để giám sát mạng lưới theo thời gian thực, ứng dụng Big Data và AI trong phân tích dữ liệu vận hành; đồng thời triển khai các trạm quan trắc trực tuyến và đồng hồ nước thông minh đang ngày càng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ.
Với Công ty Cổ phần Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (BWACO), chuyển đổi số được triển khai trên nhiều khâu dịch vụ, quản lý sản xuất và điều hành. Các chỉ số như pH, clo, độ đục, lưu lượng, áp lực được thu nhận từ cảm biến, truyền qua PLC, SCADA đến cơ sở dữ liệu tập trung và hiển thị trên dashboard. Điểm đáng chú ý là dữ liệu đã hình thành dòng chảy từ hiện trường đến hệ thống quản trị. Ở phía khách hàng, người sử dụng có thể tra cứu thông tin thanh toán tiền nước, thanh toán trực tuyến, nhận thông báo dịch vụ, đăng ký sửa chữa hoặc lắp mới đồng hồ, nhận hóa đơn điện tử. Ở phía quản trị, dữ liệu phục vụ theo dõi, giám sát sản xuất, chất lượng sản phẩm, quản lý nhân sự, kho bãi…
Những mô hình trên cho thấy giá trị của chuyển đổi số không nằm ở từng phần mềm riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối dữ liệu để hình thành bức tranh thống nhất về hoạt động doanh nghiệp. Tuy nhiên, càng nhiều dữ liệu không đồng nghĩa với càng nhiều giá trị. Dữ liệu chỉ thực sự hữu ích khi chính xác, thống nhất và có khả năng khai thác. Vì vậy, làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu phải được coi là công việc nền tảng.
Câu chuyện tại Công ty CP Nước sạch nông thôn Nam Định là một ví dụ. Thay vì bắt đầu bằng những công nghệ phức tạp, doanh nghiệp lựa chọn số hóa dữ liệu khách hàng làm nền móng. Trong quá trình hoàn thành hơn 168.000 hợp đồng điện tử, Công ty đồng thời từng bước hình thành cơ sở dữ liệu về khách hàng, vị trí đồng hồ nước, tuyến cấp nước, lịch sử sử dụng dịch vụ và các thông tin cần thiết cho quản trị. Giá trị của quá trình này không chỉ là thay hợp đồng giấy bằng hợp đồng điện tử, mà quan trọng hơn là từng bước hình thành một "tài sản số", tạo nền tảng cho những ứng dụng quản trị tiếp theo.
Tháo gỡ điểm "nghẽn", tạo giá trị mới
Những kết quả bước đầu cho thấy doanh nghiệp ngành Nước đang chủ động tiến vào quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, đây vẫn là hành trình dài với không ít điểm nghẽn. Theo ông Nguyễn Ngọc Điệp, Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA), nhiều doanh nghiệp đã quyết liệt ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm giảm thất thoát nước, triển khai SCADA, quản trị tài nguyên nước và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, xét trên bình diện tổng thể, hoạt động quản lý và khai thác nước tại các doanh nghiệp vẫn còn dựa nhiều vào mô hình truyền thống.
Chủ tịch VWSA cho rằng, cốt lõi của chuyển đổi số không phải đầu tư thiết bị hay phần mềm mà là đổi mới tư duy và phương thức quản trị doanh nghiệp: từ điều hành dựa trên các báo cáo tổng hợp sang quản trị dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng cho các quyết định quản lý và vận hành.
GS.TS. Nguyễn Việt Anh, Phó Chủ tịch VWSA, Viện trưởng Viện Khoa học và Kỹ thuật môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội chỉ ra ba điểm nghẽn cần ưu tiên tháo gỡ.
Thứ nhất, dữ liệu chưa thực sự được coi là tài sản. Dữ liệu giấy và dữ liệu số còn thiếu chuẩn chung về định dạng, phân loại, phân cấp và quyền khai thác. Trong khi đó, đơn vị nắm được dữ liệu sẽ có lợi thế trong điều hành và ra quyết định. Vì vậy, dữ liệu cần được chuẩn hóa, quản trị và thể chế hóa như một loại tài sản của doanh nghiệp.
Thứ hai, các hệ thống quản lý còn phân tách. Nguồn sinh thủy, nguồn nước, tài sản hạ tầng cấp nước và thoát nước nhiều khi nằm ngoài phạm vi quản lý trực tiếp của doanh nghiệp, trong khi doanh nghiệp lại chịu trách nhiệm về kết quả cung cấp dịch vụ. Sự phân tách này khiến quá trình chuyển đổi số đồng bộ từ nguồn nước đến khách hàng gặp nhiều khó khăn.
Thứ ba, ngành Nước chưa có bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số. Nếu thất thoát nước đã có các chỉ tiêu cụ thể để đo lường, thì với chuyển đổi số, doanh nghiệp chưa có hệ thống tiêu chí thống nhất để biết mình đang ở đâu và hiệu quả đầu tư đến mức nào. Trong khi đó, chi phí dành cho chuyển đổi số có thể rất lớn nhưng chưa có cơ chế phù hợp để đưa vào giá nước.
Một vấn đề ngày càng được quan tâm trong quá trình "đánh thức" và khai thác dữ liệu là an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu và xây dựng niềm tin số. Trong đó, dữ liệu khách hàng đang trở thành một trong những "tài sản số" cần được bảo vệ chặt chẽ.
Doanh nghiệp ngành Nước nắm giữ lượng lớn thông tin hồ sơ khách hàng, lịch sử sử dụng dịch vụ và thanh toán. Khi hoạt động ngày càng được số hóa, dữ liệu không chỉ nằm trong hệ thống nội bộ mà còn có thể được xử lý trên nền tảng điện toán đám mây, phần mềm của bên thứ ba hoặc các dịch vụ công nghệ bên ngoài doanh nghiệp. Vì vậy, an toàn thông tin và an ninh mạng là vấn đề xuyên suốt trong toàn bộ quá trình chuyển đổi số.
Những điểm nghẽn trên cho thấy bài toán chuyển đổi số không thể giải quyết chỉ bằng ngân sách đầu tư công nghệ, mà đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức, thể chế, quy trình, dữ liệu đến con người. Công nghệ có thể mua, phần mềm có thể thuê, thiết bị có thể đầu tư, nhưng một hệ thống số chỉ có thể vận hành hiệu quả khi con người sẵn sàng thay đổi.
Cũng không có một lộ trình chuyển đổi số duy nhất cho tất cả doanh nghiệp ngành Cấp thoát nước. Ông Lê Quang Minh - Chủ tịch HĐQT Công ty CP Cấp nước Huế cho rằng, chuyển đổi số ở mỗi địa phương, mỗi doanh nghiệp đều có những đặc thù riêng, không thể có một mô hình chung áp dụng cho tất cả. Điều quan trọng là các đơn vị có thể học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, từ đó lựa chọn và xây dựng mô hình phù hợp với điều kiện thực tế.
Chuyển đổi số không nhất thiết phải bắt đầu bằng AI, Big Data hay một trung tâm điều hành hiện đại. Nó có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể: thống nhất mã tài sản, số hóa chính xác một tuyến ống, chuẩn hóa hồ sơ khách hàng, kết nối các nguồn dữ liệu đang tách rời, thay báo cáo thủ công bằng dashboard theo thời gian thực… Điều quan trọng là sau mỗi bước, dữ liệu phải đầy đủ hơn, chính xác hơn, kết nối tốt hơn và được sử dụng nhiều hơn trong các quyết định.
Ở tầng sâu nhất, hành trình chuyển đổi số của doanh nghiệp ngành Cấp thoát nước chính là hành trình "đánh thức" dữ liệu - để từ dữ liệu hình thành tri thức, từ tri thức tạo ra quyết định, và từ những quyết định tốt hơn tạo nên một hệ thống cấp thoát nước an toàn, hiệu quả, chủ động và bền vững hơn.
Hà Thắm
“Đánh thức” dữ liệu: Từ số hóa đến thay đổi phương thức quản trị ngành Nước
Vietnam Water Week 2026: Sắc màu giao thương trong không gian triển lãm quốc tế
Triển lãm Vietnam Water Week 2026: Cơ hội quảng bá, mở rộng hợp tác cho doanh nghiệp thiết bị ngành Nước
Đọc thêm
SEAWUN thúc đẩy hợp tác ngành Nước Đông Nam Á
Trong khuôn khổ Tuần lễ ngành Nước Việt Nam 2026, chiều 16/9, Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) đã tổ chức Cuộc họp bàn tròn SEAWUN nhằm tăng cường kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và thúc đẩy hợp tác vì sự phát triển bền vững của ngành Nước ASEAN.
TS. Hạ Thúy Hạnh: “Doanh nghiệp ngành Nước thực hiện tốt bình đẳng giới có thể nâng cao tới 65% hiệu quả vận hành”
Bình đẳng giới không chỉ là một trong các mục tiêu phát triển bền vững mà còn là yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
Cấp nước Hà Tĩnh hướng tới mô hình doanh nghiệp số toàn diện
Giai đoạn 2024 - 2026, Công ty Cổ phần Cấp nước Hà Tĩnh tiếp tục tạo bước đột phá trong hành trình hiện đại hóa khi lấy công nghệ số làm nền tảng cốt lõi.
Nâng cao chất lượng nước sạch bắt đầu từ quản lý rủi ro
Vừa qua, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 90/2026/NĐ-CP với các quy định cụ thể hơn về trách nhiệm và chế tài đối với hành vi cung cấp nước không bảo đảm chất lượng. Điều này đã đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý chất lượng nước sạch.
Cấp nước Phú Thọ: Phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng dịch vụ cấp nước
Phía sau dòng nước sạch đến từng gia đình là sự tận tâm của hàng nghìn người lao động ngành Cấp nước. Xác định con nguời là yếu tố “then chốt”, Công ty CP Cấp nước Phú Thọ luôn chú trọng chăm lo đời sống, nâng cao tay nghề và bảo vệ sức khỏe của người lao động.
SAWACO và HCDC tăng cường truyền thông, nâng cao trách nhiệm kiểm soát chất lượng nước sạch
Bên cạnh việc bảo đảm chất lượng nước trong quá trình sản xuất và phân phối, công tác quản lý, kiểm tra hệ thống chứa và dẫn nước bên trong các công trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước đến điểm sử dụng cuối cùng.
Nước sạch Bắc Ninh: Số hóa toàn diện để tối ưu vận hành
Nước sạch được ví như “dòng huyết mạch”, giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm sinh hoạt cho người dân cũng như duy trì nhịp độ sản xuất liên tục.
Nhựa Tiền Phong và hành trình xanh hoá theo chuẩn ESG
Trong bối cảnh toàn cầu chuyển mình sang phát triển bền vững và kinh doanh có trách nhiệm, Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP) đang đẩy nhanh lộ trình triển khai bộ tiêu chuẩn ESG nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Khánh Hoà: Tìm giải pháp bảo đảm nước sinh hoạt cho khu vực miền núi Tây Ninh Hòa
Mỗi khi mùa khô kéo dài, nhiều hộ dân tại khu vực Ninh Tây, xã Tây Ninh Hòa (tỉnh Khánh Hoà) lại gặp tình trạng nước máy yếu hoặc gián đoạn vào giờ cao điểm. Hệ thống cấp nước đã vận hành cao hơn nhiều so với công suất thiết kế nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng.